베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đăng tuyển" (1)
đăng tuyển
영어
동사job posting
관련 단어 "đăng tuyển" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đăng tuyển" (1)
Chúng tôi đang tuyển chọn nhân tài cho công ty.
We are recruiting talent for the company.
